越南语词典
搜索越南语-英语单词、意思和例句
词条结果“phấn má” (1)
phấn má

英语
名cheek powder
Phấn má làm gương mặt tươi sáng.
Blush makes the face brighter.
相关词“phấn má” (1)
phấn mắt

英语
名eye shadow
Cô ấy dùng phấn mắt màu hồng.
She uses pink eyeshadow.
短语“phấn má” (2)
Phấn má làm gương mặt tươi sáng.
Blush makes the face brighter.
Cô ấy dùng phấn mắt màu hồng.
She uses pink eyeshadow.
